Unions Network: Phải làm gì để thu thập, sắp xếp và phân tích các bằng chứng, nhằm xác định sự thật và thủ phạm trong các vụ án hình sự? Cảnh sát có quyền và trách nhiệm gì trong từng giai đoạn của cuộc điều tra? Cảnh sát và Viện Kiểm sát phải tuân thủ những quy trình, nguyên tắc nào để không truy tố sai, không xâm phạm các quyền của nhân chứng và nghi phạm?

Để trả lời những câu hỏi này, mời các bạn đọc một giáo trình môn Điều tra Hình sự của Canada, mang tên “Giới thiệu môn Điều tra Hình sự: Quy trình, Thực hành & Tư duy”. Sách do thanh tra Rod Gehl và tiến sĩ Darryl Plecas biên soạn, do Viện Tư pháp British Columbia xuất bản năm 2016, và được chị Nguyễn Trang Nhung (CTV Mạng lưới Nghiệp đoàn) chuyển ngữ. Chúng tôi tin rằng giáo trình này sẽ giúp ích cho rất nhiều người Việt Nam – từ các phóng viên điều tra, luật gia, cho đến những nhà hoạt động muốn giám sát cơ quan thực thi pháp luật.

Xin click vào ĐÂY để đọc những chương đã dịch, hoặc vào ĐÂY để truy cập qua mục lục.

*

Chương 2: Một số khái niệm cơ bản quan trọng (tiếp)

 

Chủ đề 10: Hành vi phạm tội (actus reus) và ý định phạm tội (mens rea)

Để nhận ra các loại bằng chứng cần được thu thập liên quan đến các hành vi phạm tội khác nhau, một điều tra viên phải làm quen với khái niệm actus reus, một thuật ngữ Latinh có thể định nghĩa là hành vi có tội, hay hành vi phạm tội, và khái niệm về mens rea, một thuật ngữ Latinh khác có nghĩa là tâm trí tội lỗi, hay ý định phạm tội. Đối với bất kỳ hành vi phạm tội cụ thể nào, actus reus sẽ được mô tả bằng từ ngữ của đạo luật cấm hành vi đó. Ví dụ, đối với tội phạm trộm cắp, theo Bộ luật Hình sự Canada, tội phạm trộm cắp và các biến thể của hành vi trộm cắp, được mô tả chi tiết theo mục 322 (Bộ luật Hình sự, 1985, s 322 (1, 2)) của Bộ luật Hình sự Canada:

“Trộm cắp 322. (1) Người có hành vi trộm cắp là người mà một cách gian lận và không có xác nhận về quyền sở hữu đối với một thứ, lấy hoặc chuyển cho mình hoặc cho người khác sử dụng thứ đó, dù hữu tri hay vô tri, với ý định:

(a) tước đoạt nó, hoặc quyền sở hữu nó, hoặc lợi ích từ nó, tạm thời hoặc tuyệt đối, từ chủ sở hữu của nó, hoặc một người có quyền sở hữu hoặc lợi ích đặc biệt từ nó;

(b) cầm cố hoặc đặt cọc dưới dạng vật bảo đảm;

(c) từ bỏ nó trong một điều kiện liên quan đến sự trở lại của nó, mà người từ bỏ nó có thể không thực hiện được; hoặc là

(d) xử lý nó theo cách khiến nó không thể được phục hồi về điều kiện tại thời điểm nó được lấy hoặc biến đổi.

(2) Một người thực hiện hành vi trộm cắp khi, với ý định ăn cắp bất cứ thứ gì, anh ta di chuyển nó, hoặc khiến nó di chuyển hoặc bị di chuyển, hoặc bắt đầu khiến nó có thể di chuyển được.”

Định nghĩa về tội phạm trộm cắp cung cấp một loạt các hành động cấu thành tội phạm trộm cắp. Nó định nghĩa những vật có thể bị đánh cắp là bất cứ thứ gì, dù hữu tri hay vô tri. Nó bao gồm việc chuyển sử dụng một vật như là một hành vi trộm cắp, và thậm chí nó còn xác định thời điểm một vụ trộm được hoàn thành, giả sử hành vi trộm cắp xảy ra khi một người đơn thuần bắt đầu khiến một thứ gì đó có thể di chuyển được. Đối với một điều tra viên, để thu thập bằng chứng chứng minh tội phạm trộm cắp, các định nghĩa này tạo ra một loạt các hoạt động mà bằng chứng có thể được thu thập để chứng minh một vụ trộm đã xảy ra; nhưng, chỉ chứng minh một trong những hành động xác định tội phạm trộm cắp xảy ra là không đủ vì tội phạm trộm cắp là một trong những tội phạm đòi hỏi hành vi đó phải có chủ ý. Đây là nơi mà khái niệm mens rea phát huy tác dụng.

Khái niệm mens rea tìm cách xác định xem người bị buộc tội có ý định thực hiện tội phạm hay không. Quay trở lại với mô tả tội phạm trộm cắp, bạn sẽ thấy rằng các từ “có ý định” là một phần của mô tả tội phạm đó. Những từ “có ý định” cho phép xác định rằng nếu một người lấy tài sản của ai đó một cách tình cờ hay không có ý định trộm cắp, thì các yếu tố của tội phạm trộm cắp là không đầy đủ. Đối với một điều tra viên, đây là một khái niệm quan trọng bởi vì với thuật ngữ này, có thêm một nghĩa vụ tìm kiếm bằng chứng có thể giúp tòa án xác định liệu thực tế bị cáo có ý định phạm tội hay không.

Trong trường hợp trộm cắp, bằng chứng về ý định có thể là một phần trong các hành động được quan sát của bị cáo, chẳng hạn như người mua hàng bị nhìn thấy khi đang nhét hàng hóa vào túi và sau đó đi ra khỏi lối thoát gần nhất của cửa hàng mà không trả tiền. Trong trường hợp như vậy, sẽ không đủ để điều tra viên cho thấy bị cáo đã lấy tài sản ra khỏi cửa hàng. Hành động che giấu các vật trong túi là rất quan trọng để thể hiện ý định thực hiện tội phạm. Vì vậy, đối với các tội phạm mà thuật ngữ “có ý định” làm thành một phần của mô tả tội phạm, điều tra viên cần phải tìm kiếm những bằng chứng bổ sung để chứng minh ý định phạm tội trước tòa.

Cần lưu ý rằng không phải ý định có trong tất cả các tội phạm. Có một số tội phạm mà ý định là không cần thiết. Ở Canada, những hành vi này được gọi là “tội phạm với trách nhiệm pháp lý nghiêm khắc” (“strict liability offence”), và với những tội phạm này, chỉ cần chứng minh rằng tội phạm đã xảy ra. Một số tội phạm ít nghiêm trọng, như chạy quá tốc độ hoặc không dừng lại ở biển báo dừng, là các tội phạm “với trách nhiệm pháp lý nghiêm khắc”, và điều tra viên không cần phải chứng minh rằng có ý định thực hiện tội phạm. Ngoài ra, còn có các “tội phạm với trách nhiệm pháp lý nghiêm khắc” có mức độ nghiêm trọng cao hơn, chẳng hạn như cẩu thả hình sự gây ra cái chết hoặc tổn hại cơ thể, trong đó không cần phải có bằng chứng về ý định. Đối với các tội phạm mà đôi khi được gọi là “tội phạm do bỏ sót” (“crimes of omission”), thì chỉ cần tìm bằng chứng cho thấy bị cáo không đáp ứng tiêu chuẩn cẩn trọng được mong đợi và họ đã hành động một cách bất cẩn. Nói cách khác, sự bất cẩn của họ đã gây ra hoặc cho phép thiệt hại xảy ra.

“Sự cẩu thả hình sự (criminal negligence), quy định tại Điều 219 Bộ luật Hình sự Canada:

(1) Một người là cẩu thả về mặt hình sự là người

(a) khi làm bất cứ điều gì, hoặc

(b) khi bỏ qua để làm bất cứ điều gì mà theo nhiệm vụ của mình phải làm,

cho thấy sự bừa bãi hoặc sự bất chấp liều lĩnh đối với tính mạng hoặc sự an toàn của người khác.

Định nghĩa ‘nhiệm vụ’:

(2) Đối với mục đích của phần này, nhiệm vụ trực tiếp có nghĩa là một nghĩa vụ được áp đặt bởi pháp luật” (Bộ luật Hình sự, 1985, s 219).

Mặc dù ý định không phải là yếu tố bắt buộc đối với loại tội danh này, việc điều tra cẩn thận các bằng chứng có thể nâng tội phạm từ cẩu thả hình sự gây ra chết người hoặc tổn hại cơ thể lên tấn công hoặc thậm chí giết người, nếu bằng chứng về ý định có thể được chứng minh. Để minh họa điểm này, chúng ta hãy kiểm tra một trường hợp ba người đàn ông đi săn cùng nhau và mỗi người đều mang theo một khẩu súng trường. Một phát súng được bắn và một trong những người đàn ông bị giết. Cuộc điều tra về cái chết này cho thấy người nổ súng đã uống rất nhiều và đang đi bộ cùng với khẩu súng trường nạp đạn của anh ta và khẩu súng trường không còn an toàn nữa. Mõm súng trường của anh ta chĩa về phía nạn nhân đang đi bên cạnh anh ta. Kẻ nổ súng thú nhận rằng anh ta bước qua một khúc gỗ, vấp ngã và xả súng giết chết nạn nhân. Bằng chứng về việc uống rượu, súng không còn an toàn và việc thủ phạm chĩa súng vào nạn nhân có thể hỗ trợ cho tội cẩu thả hình sự gây ra chết người.

Kết quả điều tra sâu hơn trong một tuyên bố từ thợ săn thứ ba rằng nạn nhân và kẻ nổ súng là đối tác kinh doanh, và họ đã tranh cãi cả buổi sáng về cách họ nên phân chia tài sản của doanh nghiệp mà họ đang bán. Tại một thời điểm, người ta nghe thấy người nổ súng nói với nạn nhân, “Hãy biết điều hoặc tôi sẽ loại bỏ anh và giữ tất cả cho riêng mình”. Câu nói này có thể được hiểu là một dấu hiệu của động cơ và thậm chí ý định giết, và có thể đủ để nâng cẩu thả hình sự gây ra cái chết lên tội giết người. Do đó, actus reus và mens rea trở thành những khái niệm cốt lõi của tư duy điều tra. Khi quá trình điều tra diễn ra, điều tra viên sẽ tiến hành quá trình thu thập chứng cứ, nhận diện tội phạm và phát triển giả thuyết để xác định xem một tội phạm có xảy ra hay không, xảy ra như thế nào, vì sao lại xảy ra, hoặc có hay không bằng chứng về ý định phạm tội. Những khái niệm và tư duy để tiến hành phát triển giả thuyết và thu thập bằng chứng sẽ được thảo luận chi tiết hơn trong các chương tiếp theo của cuốn sách này.

(còn tiếp)

Nguồn: Rod Gehl & Darryl Plecas, Justice Institute of British Columbia 

dịch bởi Nguyễn Trang Nhung, đăng lần đầu trên  Mạng lưới Nghiệp đoàn

Xin ghi rõ nguồn để tôn trọng công sức của người dịch.

Hits: 37

One thought on “Giới thiệu môn Điều tra Hình sự – Chương 2: Một số khái niệm cơ bản – Kỳ 5: Hành vi phạm tội (actus reus) và Ý định phạm tội (mens rea)”

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *