Đọc các kỳ trước tại ĐÂY

Những thay đổi lớn trong môi trường lao động hồi cuối thế kỷ 19 đã tác động một cách dứt khoát đến bước phát triển tiếp theo của hoạt động công đoàn ở cả 3 quốc gia. Trong thập niên 1870, các công đoàn Anh từng cố mở rộng ra khỏi giới hạn của các ngành kỹ nghệ; nhưng xu hướng này đã bị đợt suy thoái giữa thập niên 1880 chặn lại. Trong đợt tăng trưởng kinh tế giữa các năm 1888 và 1892, người ta trở lại thành lập các nghiệp đoàn của những công nhân ít kỹ năng hơn, lần này với sự trợ giúp của các nhà hoạt động theo khuynh hướng xã hội chủ nghĩa. Chiến thắng của các phu bến cảng London trong cuộc đình công năm 1889 đã mang lại nhiều kích thích cho phong trào này. Nhưng vào thập niên 1890, giới chủ trong ngành hàng hải đã phản công lại các công đoàn của giới thủy thủ và phu bến cảng. Công đoàn mới được thành lập trong ngành khí đốt cũng chịu một thất bại lớn tương tự. Ngay cả một số ngành kỹ nghệ cũng chứng kiến sự phản kháng lớn hơn từ giới chủ – những người đang hoảng sợ trước việc các công đoàn đang trở nên bạo lực hơn, vào thời điểm họ đang gặp thêm sự cạnh tranh từ nước ngoài ở các thị trường họ đã thiết lập. Khi giới chủ đóng cửa sản xuất để gây sức ép vào năm 1897 và 1898, Cộng đồng Công nhân Thống nhất đã buộc phải chấp nhận các loại máy móc và hệ thống trả lương mới, mà giới chủ đưa ra trong các điều khoản thương lượng. Trong cả ngành công nghiệp cơ khí lẫn hàng hải, giới chủ đã khẳng định quyền lực của họ bằng cách kết hợp thành các các liên đoàn cấp quốc gia. Các công đoàn chịu thiệt hại nặng nhất khi phản ứng của giới chủ tràn vào tòa án, nơi một chuỗi những chiến thắng tư pháp, mà đỉnh điểm là vụ Taff Vale năm 1901, đã phá hoại thành quả của các bộ luật hồi thập niên 1870.

Cuộc khủng hoảng trong quan hệ lao động cũng chạm đến Australia và New Zealand vào năm 1890. Từ năm 1870, quá trình công nghiệp hóa cấp quốc gia đã khiến công đoàn ở 2 nước này được đặt nền tảng trên các ngành khai khoáng, đóng tàu và chăn nuôi, thay vì các ngành thủ công như trước đó. Những ví dụ nổi bật nhất ở Australia là Hiệp hội Thợ mỏ và Công đoàn Thợ Xén Lông cừu. Những tổ chức này đã mở rộng đến New Zealand, nơi hoạt động công đoàn diễn ra song song với Australia. Khi các tổ chức lao động ở 2 nước này gia tăng quy mô và độ bạo lực, thể hiện rõ nhất hồi cuối thập niên 1880, chúng cũng khiến giới chủ phản ứng theo cách giống hệt, dẫn đến các cuộc đối đầu lớn đầu thập niên kế tiếp. Trước hết, phải kể đến cuộc đình công lớn trong ngành hàng hải vào năm 1890, thu hút thủy thủ và phu bến cảng ở cả 2 nước, trước khi lan sang giới thợ xén lông cừu và thợ mỏ than. Tuy nhiên, những công đoàn mới này đã dấn thân vào một cuộc đọ sức với các tổ chức của giới chủ, đúng lúc nền kinh tế đang diễn biến bất lợi cho họ, khi chuyển từ bùng nổ sang suy thoái kéo dài. Trong bối cảnh thất nghiệp tràn lan, cuộc đình công của ngành hàng hải đã tan vỡ. Thất bại cũng đến với giới thợ xén lông cừu vào năm 1891 và 1894, với giới thợ mỏ vào năm 1892.

Do thất bại trong thương lượng kinh tế, các công đoàn đã chuyển sang làm chính trị một cách gấp gáp hơn. Ở New Zealand, họ đã ủng hộ Đảng Tự do (Liberal Party), tổ chức vừa có một chiến thắng lịch sử vào năm 1890. Sự kiện này dẫn đến cuộc cải cách xã hội và kinh tế của phái Tự do, thu hút sự chú ý khắp các nước phát triển. Tuy nhiên, nó cũng đã trì hoãn việc giới lao động trở thành một lực lượng chính trị độc lập, cho đến khi Đảng Lao động nổi lên vào năm 1916, và lên cầm quyền lần đầu năm 1935. Ở Anh, giới lao động cũng tách khỏi phái Tự do một cách từ từ. Nhưng trong thập niên 1890, người ta quan tâm hơn đến việc đưa các đại biểu trực tiếp của người lao động lên nghị trường, dẫn đến sự hình thành một liên minh giữa các công đoàn và các nhóm Xã hội Chủ nghĩa biết tiết chế. Đảng Lao động Anh đã hình thành theo cách này, rồi sống dưới cái bóng của phái Tự do cho đến sau Thế Chiến I, nhưng sau đó phát triển nhanh chóng và cầm quyền lần đầu vào năm 1924. Mối quan hệ giữa các thất bại trong thương lượng kinh tế hồi thập niên 1890 và sự can dự trực tiếp của các công đoàn vào chính trị bộc lộ rõ nhất ở Australia. Năm 1900, các công đoàn và nhóm cử tri ở nước này đã liên kết với nhau, để tạo thành các đảng Lao động hiện diện ở 4 thuộc địa. Khi các thuộc địa hợp nhất thành Liên bang vào năm 1901, họ cũng hợp nhất thành một đảng. Năm 1925, Đảng Lao động Australia nắm quyền ở cả cấp Liên bang lẫn ở 5 trên tổng số 6 tiểu bang. Dù khác nhau về mốc thời gian, trải nghiệm của Anh, Australia và New Zealand rất giống nhau – với việc các công đoàn quan tâm hơn đến chính trị vào thập niên 1890, dẫn đến việc thành lập các Đảng Lao động, và cuối cùng là các chính phủ của Đảng Lao động. Tuy nhiên, những can dự chính trị đó đã khiến các công đoàn phải hiện diện trong một cộng đồng rộng hơn. Tình huống này đã tác động đến nước Anh theo một hướng, và đến Australia, New Zealand theo hướng còn lại.

(Còn tiếp. Đọc các kỳ sau tại ĐÂY )

Dịch bởi Nguyễn Vũ Hiệp – Unions Network

Bài gốc: Encilopedia Britannica

Hits: 130

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *